Kho từ › communication › student

student

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
học sinh, sinh viên
UK /ˈstuː.dənt/ · US /ˈstuː.dənt/
I am a student at Hanoi University.
→ Tôi là sinh viên tại Đại học Hà Nội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...