Kho từ › communication › job

job

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nghề nghiệp, công việc
UK /dʒɑːb/ · US /dʒɑːb/
My job is a teacher.
→ Nghề nghiệp của tôi là giáo viên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...