Kho từ › communication › single

single

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
độc thân
UK /ˈsɪŋ.ɡəl/ · US /ˈsɪŋ.ɡəl/
I am single and I live alone.
→ Tôi độc thân và sống một mình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...