Kho từ › communication › address

address

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
địa chỉ (nhà ở)
UK /ˈæd.res/ · US /ˈæd.res/
My address is 12 Le Loi Street, Hanoi.
→ Địa chỉ của tôi là số 12 đường Lê Lợi, Hà Nội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...