Kho từ › communication › repeat

repeat

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
nhắc lại, nói lại
UK /rɪˈpiːt/ · US /rɪˈpiːt/
Sorry, can you repeat your name?
→ Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại tên của bạn không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...