Từ vựng A1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

repeat

/rɪˈpiːt/ A1

Nghĩa

nhắc lại, nói lại verb

Định nghĩa · To say something again for clarity or emphasis.

“Sorry, can you repeat your name?”Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại tên của bạn không?

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...