Friday
/ˈfraɪ.deɪ/ A1
Nghĩa
thứ Sáu
noun
Định nghĩa · The fifth day of the week.
“Friday is my favourite day!”Thứ Sáu là ngày tôi yêu thích nhất!
Từ vựng A1
Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · The fifth day of the week.
“Friday is my favourite day!”Thứ Sáu là ngày tôi yêu thích nhất!
Đang tải...