Kho từ › communication › date

date

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
ngày tháng, date
UK /deɪt/ · US /deɪt/
What is today's date?
→ Hôm nay là ngày mấy?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...