Kho từ › communication › take care of

take care of

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
chăm sóc
UK · US
My mother takes care of my grandmother.
→ Mẹ tôi chăm sóc bà ngoại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...