| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/dɒɡ/
|
noun |
con chó
I have a dog at home.
Tôi có một con chó ở nhà.
|
— |
|
/kæt/
|
noun |
con mèo
My cat sleeps all day.
Con mèo của tôi ngủ cả ngày.
|
— |
|
/fɪʃ/
|
noun |
con cá
I have two fish in a small tank.
Tôi có hai con cá trong một bể nhỏ.
|
— |
|
/bɜːrd/
|
noun |
con chim
There is a bird singing outside my window.
Có một con chim đang hót bên ngoài cửa sổ của tôi.
|
— |
|
/ˈræb.ɪt/
|
noun |
con thỏ
My sister has a white rabbit.
Em gái tôi có một con thỏ trắng.
|
— |
|
/ˈhæm.stər/
|
noun |
con chuột hamster
A hamster is a good pet for a small apartment.
Chuột hamster là thú cưng tốt cho căn hộ nhỏ.
|
— |
|
/hɔːrs/
|
noun |
con ngựa
I want to ride a horse one day.
Tôi muốn cưỡi ngựa một ngày nào đó.
|
— |
|
/kaʊ/
|
noun |
con bò
There are many cows on that farm.
Có rất nhiều con bò trong trang trại đó.
|
— |
|
/ˈtʃɪk.ɪn/
|
noun |
con gà
My grandma keeps chickens in the garden.
Bà nội tôi nuôi gà trong vườn.
|
— |
|
/dʌk/
|
noun |
con vịt
I see ducks swimming in the lake.
Tôi thấy những con vịt đang bơi trên hồ.
|
— |
|
/ˈel.ɪ.fənt/
|
noun |
con voi
The elephant at the zoo was very big.
Con voi ở sở thú rất to.
|
— |
|
/ˈtaɪ.ɡər/
|
noun |
con hổ
Tigers are beautiful but dangerous animals.
Hổ là loài động vật đẹp nhưng nguy hiểm.
|
— |
|
/ˈlaɪ.ən/
|
noun |
con sư tử
The lion is called the king of the jungle.
Sư tử được gọi là vua của rừng.
|
— |
|
/ˈmʌŋ.ki/
|
noun |
con khỉ
The monkeys at the zoo were jumping and playing.
Những con khỉ ở sở thú đang nhảy và chơi đùa.
|
— |
|
/sneɪk/
|
noun |
con rắn
I am scared of snakes.
Tôi sợ rắn.
|
— |
|
/waɪld/
|
adjective |
hoang dã, sống trong tự nhiên
Wild animals live in forests, not in houses.
Động vật hoang dã sống trong rừng, không phải trong nhà.
|
— |
|
/pet/
|
noun |
thú cưng
Do you have a pet at home?
Bạn có nuôi thú cưng ở nhà không?
|
— |
|
/kjuːt/
|
adjective |
dễ thương, đáng yêu
That little puppy is so cute!
Con chó con nhỏ đó thật dễ thương!
|
— |
|
/ˈskeɚ.i/
|
adjective |
đáng sợ, kinh dị
I do not like scary movies.
Tôi không thích phim kinh dị.
|
— |
|
/fiːd/
|
verb |
cho ăn
I feed my dog every morning.
Tôi cho chó ăn mỗi buổi sáng.
|
— |
|
/wɔːk/
|
verb |
đi bộ
You can walk there in five minutes.
Bạn có thể đi bộ đến đó trong năm phút.
|
— |
| phrase |
chăm sóc
My mother takes care of my grandmother.
Mẹ tôi chăm sóc bà ngoại.
|
— | |
|
/baɪt/
|
verb |
cắn
Be careful — that dog might bite.
Cẩn thận — con chó đó có thể cắn đấy.
|
— |
|
/ˈfrend.li/
|
adj |
thân thiện, dễ gần
The people in my neighborhood are very friendly.
Người dân trong khu phố của tôi rất thân thiện.
|
— |
|
/zuː/
|
noun |
vườn thú, sở thú
We went to the zoo last Sunday.
Chúng tôi đã đến sở thú Chủ nhật tuần trước.
|
— |
|
/fɜːr/
|
noun |
lông (của thú)
My cat has soft white fur.
Con mèo của tôi có bộ lông trắng mềm mại.
|
— |
|
/pɔː/
|
noun |
bàn chân (của thú cưng như chó, mèo)
My dog hurt his paw on a rock.
Con chó của tôi bị thương ở chân khi giẫm phải đá.
|
— |
|
/vet/
|
noun |
bác sĩ thú y
I take my cat to the vet once a year.
Tôi đưa mèo đến bác sĩ thú y mỗi năm một lần.
|
— |
Đang tải...