Kho từ › communication › miss

miss

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
nhớ (ai đó)
UK /mɪs/ · US /mɪs/
I miss my family when I am away.
→ Tôi nhớ gia đình khi đi xa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...