Kho từ › fashion-clothing › uniform

uniform

B1 n 📁 fashion-clothing
đồng phục
UK /ˈjuːnɪfɔːrm/ · US /ˈjuːnɪfɔːrm/
a type of clothing worn by a group.
Many schools require uniforms.
→ Nhiều trường yêu cầu đồng phục.
Students must wear a uniform to school every day.→ Học sinh phải mặc đồng phục đến trường mỗi ngày.
Đồng nghĩa
outfitattire
Collocations
school uniformdress uniformmilitary uniform
🎯 IELTS: Dùng 'uniform' để nói về quy tắc trong bài viết.
Thường liên quan đến trường học hoặc tổ chức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...