Kho từ › communication › Do you have…?

Do you have…?

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Bạn có… không?
UK · US
Do you have a menu in Vietnamese?
→ Bạn có thực đơn bằng tiếng Việt không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...