Kho từ › communication › return

return

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
trả lại (hàng)
UK /rɪˈtɜːrn/ · US /rɪˈtɜːrn/
I want to return this jacket. It is too small.
→ Tôi muốn trả lại chiếc áo khoác này. Nó quá nhỏ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...