Kho từ › communication › near

near

A1 adjective / adve 📁 communication COMMUNICATION
gần
UK /nɪr/ · US /nɪr/
Is there a pharmacy near here?
→ Có hiệu thuốc nào gần đây không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...