| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/bʌs/
|
noun |
xe buýt
I take the bus to work every day.
Tôi đi xe buýt đến chỗ làm mỗi ngày.
|
— |
|
/treɪn/
|
noun |
tàu hỏa
The train to Hanoi leaves at 8 a.m.
Tàu đi Hà Nội khởi hành lúc 8 giờ sáng.
|
— |
|
/ˈtæk.si/
|
noun |
xe tắc-xi
Can you call a taxi for me, please?
Bạn có thể gọi taxi cho tôi không?
|
— |
|
/ˈmoʊ.tɚ.baɪk/
|
noun |
xe máy
My dad rides a motorbike to the market.
Bố tôi đi xe máy ra chợ.
|
— |
|
/ˈbaɪ.sɪ.kəl/
|
noun |
xe đạp
She rides her bicycle to school every morning.
Cô ấy đạp xe đến trường mỗi sáng.
|
— |
|
/kɑːr/
|
noun |
ô tô, xe hơi
We go on trips by car with my family.
Chúng tôi đi chơi bằng ô tô cùng gia đình.
|
— |
|
/draɪv/
|
verb |
lái xe
Can you drive? I need a ride to the station.
Bạn có biết lái xe không? Tôi cần ai đó đưa tôi đến ga.
|
— |
|
/raɪd/
|
verb |
đi (xe máy, xe đạp, ngựa…)
I ride my motorbike to the office.
Tôi đi xe máy đến văn phòng.
|
— |
|
/ˈtræf.ɪk/
|
noun |
giao thông, tắc đường
There is a lot of traffic in the morning.
Buổi sáng có rất nhiều xe cộ.
|
— |
| noun |
kẹt xe, tắc đường
I was late because of a traffic jam.
Tôi đến muộn vì bị kẹt xe.
|
— | |
| noun |
trạm xe buýt
The bus stop is in front of the school.
Trạm xe buýt ở trước cổng trường.
|
— | |
|
/ˈsteɪ.ʃən/
|
noun |
nhà ga / trạm
Excuse me, where is the bus station?
Xin lỗi, nhà ga xe buýt ở đâu?
|
— |
|
/ˈeər.pɔːrt/
|
noun |
sân bay
I need to be at the airport by six in the morning.
Tôi cần có mặt tại sân bay lúc 6 giờ sáng.
|
— |
|
/pleɪn/
|
noun |
máy bay
I took a plane to Ho Chi Minh City.
Tôi đi máy bay vào Thành phố Hồ Chí Minh.
|
— |
|
/boʊt/
|
noun |
thuyền, tàu nhỏ
We took a boat to cross the river.
Chúng tôi đi thuyền để qua sông.
|
— |
|
/roʊd/
|
noun |
đường, con đường
This road is very busy in the evening.
Con đường này rất đông xe vào buổi tối.
|
— |
|
/striːt/
|
noun |
đường phố
Walk down this street and turn left.
Đi dọc con đường này rồi rẽ trái.
|
— |
|
/ˈkɔːr.nɚ/
|
noun |
góc đường
The café is on the corner of this street.
Quán cà phê ở góc đường này.
|
— |
| phrase |
rẽ trái
Turn left after the traffic light.
Rẽ trái sau đèn giao thông.
|
— | |
| phrase |
rẽ phải
Turn right at the school and you will see it.
Rẽ phải ở trường học là bạn sẽ thấy.
|
— | |
|
/streɪt/
|
adverb |
thẳng (về phía trước)
Go straight and the park is on your left.
Đi thẳng và công viên sẽ ở bên trái bạn.
|
— |
| noun |
đèn giao thông
Stop at the traffic light and then turn left.
Dừng ở đèn giao thông rồi rẽ trái.
|
— | |
|
/ˈtɪk.ɪt/
|
noun |
vé
I need one ticket to the city center, please.
Cho tôi một vé đến trung tâm thành phố.
|
— |
|
/fer/
|
noun |
tiền vé, giá vé
How much is the bus fare to the city center?
Giá vé xe buýt đến trung tâm thành phố là bao nhiêu?
|
— |
| phrase |
đúng giờ
The bus was on time today.
Hôm nay xe buýt đúng giờ.
|
— | |
|
/leɪt/
|
adjective |
trễ, muộn
Sorry, I am late. The traffic was very bad.
Xin lỗi, tôi đến muộn. Giao thông rất tệ.
|
— |
| phrasal verb |
xuống xe (buýt/tàu)
Get off at the third stop.
Xuống ở trạm thứ ba.
|
— | |
| phrasal verb |
lên xe (buýt/tàu)
Get on bus number 5 at this stop.
Lên xe buýt số 5 tại trạm này.
|
— | |
|
/nɪr/
|
adjective / adve |
gần
Is there a pharmacy near here?
Có hiệu thuốc nào gần đây không?
|
— |
|
/fɑːr/
|
adjective / adve |
xa
Is the station far from here?
Nhà ga có xa đây không?
|
— |
Đang tải...