Kho từ › communication › far

far

A1 adjective / adve 📁 communication COMMUNICATION
xa
UK /fɑːr/ · US /fɑːr/
Is the station far from here?
→ Nhà ga có xa đây không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...