Kho từ › communication › station

station

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhà ga / trạm
UK /ˈsteɪ.ʃən/ · US /ˈsteɪ.ʃən/
Excuse me, where is the bus station?
→ Xin lỗi, nhà ga xe buýt ở đâu?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...