Kho từ › communication › bus stop

bus stop

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
trạm xe buýt
UK · US
The bus stop is in front of the school.
→ Trạm xe buýt ở trước cổng trường.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...