Kho từ › communication › street

street

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đường phố
UK /striːt/ · US /striːt/
Walk down this street and turn left.
→ Đi dọc con đường này rồi rẽ trái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...