Kho từ › communication › corner

corner

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
góc đường
UK /ˈkɔːr.nɚ/ · US /ˈkɔːr.nɚ/
The café is on the corner of this street.
→ Quán cà phê ở góc đường này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...