Kho từ › communication › traffic light

traffic light

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đèn giao thông
UK · US
Stop at the traffic light and then turn left.
→ Dừng ở đèn giao thông rồi rẽ trái.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...