Kho từ › communication › get off

get off

A1 phrasal verb 📁 communication COMMUNICATION
xuống xe (buýt/tàu)
UK · US
Get off at the third stop.
→ Xuống ở trạm thứ ba.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...