Kho từ › communication › get on

get on

A1 phrasal verb 📁 communication COMMUNICATION
lên xe (buýt/tàu)
UK · US
Get on bus number 5 at this stop.
→ Lên xe buýt số 5 tại trạm này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...