Kho từ › communication › sick

sick

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
bị ốm, bệnh
UK /sɪk/ · US /sɪk/
I feel sick today.
→ Hôm nay tôi cảm thấy ốm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...