| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/sɪk/
|
adj |
bị ốm, bệnh
I feel sick today.
Hôm nay tôi cảm thấy ốm.
|
— |
|
/ˈdɒk.tər/
|
noun |
bác sĩ
I need to see a doctor.
Tôi cần gặp bác sĩ.
|
— |
|
/peɪn/
|
noun |
cơn đau
I have pain in my leg.
Tôi bị đau ở chân.
|
— |
|
/hɛlp/
|
verb / noun |
giúp đỡ / sự giúp đỡ
Please help me — I feel very sick.
Xin hãy giúp tôi — tôi cảm thấy rất mệt.
|
— |
|
/ˈfɑːr.mə.si/
|
noun |
nhà thuốc
Is there a pharmacy near here?
Gần đây có nhà thuốc không?
|
— |
|
/ˈhɒs.pɪ.tl/
|
noun |
bệnh viện
Please take me to the hospital.
Xin hãy đưa tôi đến bệnh viện.
|
— |
|
/ˈmed.ɪ.sɪn/
|
noun |
thuốc
I need to take my medicine.
Tôi cần uống thuốc của mình.
|
— |
|
/ˈhed.eɪk/
|
noun |
đau đầu
I have a bad headache.
Tôi bị đau đầu dữ dội.
|
— |
|
/ˈfiː.vər/
|
noun |
sốt
My child has a high fever.
Con tôi bị sốt cao.
|
— |
|
/ˈstʌm.ək.eɪk/
|
noun |
đau bụng
I have a stomachache after eating.
Tôi bị đau bụng sau khi ăn.
|
— |
|
/ˈtaɪərd/
|
adj |
mệt mỏi
I feel very tired all the time.
Tôi cảm thấy rất mệt mỏi suốt ngày.
|
— |
| phrase |
gọi xe cấp cứu
Please call an ambulance right now!
Xin hãy gọi xe cấp cứu ngay bây giờ!
|
— | |
|
/hɜːrt/
|
verb / adj |
đau, bị thương
My arm hurts a lot.
Cánh tay tôi đau lắm.
|
— |
|
/kɒf/
|
noun / verb |
ho / tiếng ho
I have a cough that won't stop.
Tôi bị ho mãi không khỏi.
|
— |
| phrase |
đau họng
I have a sore throat and I cannot talk well.
Tôi bị đau họng và không nói được rõ.
|
— | |
|
/rɛst/
|
verb / noun |
nghỉ ngơi
You need to rest and drink water.
Bạn cần nghỉ ngơi và uống nước.
|
— |
|
/ˈtem.prɪ.tʃər/
|
noun |
nhiệt độ cơ thể
Can you check my temperature, please?
Bạn có thể kiểm tra nhiệt độ của tôi không?
|
— |
|
/əˈlɜːr.dʒɪk/
|
adj |
bị dị ứng
I am allergic to this medicine.
Tôi bị dị ứng với thuốc này.
|
— |
|
/ˈbæn.dɪdʒ/
|
noun |
băng gạc, băng bó vết thương
I need a bandage for my hand.
Tôi cần băng gạc cho bàn tay.
|
— |
|
/bliːd/
|
verb |
chảy máu
My knee is bleeding. Can you help me?
Đầu gối tôi đang chảy máu. Bạn có thể giúp tôi không?
|
— |
|
/ˈdɪz.i/
|
adj |
chóng mặt
I feel dizzy. I need to sit down.
Tôi cảm thấy chóng mặt. Tôi cần ngồi xuống.
|
— |
|
/ɪˈmɜːr.dʒən.si/
|
noun |
trường hợp khẩn cấp
This is an emergency. Call for help!
Đây là trường hợp khẩn cấp. Hãy gọi người giúp!
|
— |
|
/əˈpɔɪnt.mənt/
|
noun |
lịch hẹn (với bác sĩ)
I want to make an appointment with the doctor.
Tôi muốn đặt lịch hẹn với bác sĩ.
|
— |
|
/prɪˈskrɪp.ʃən/
|
noun |
đơn thuốc
The doctor gave me a prescription.
Bác sĩ đã cho tôi một đơn thuốc.
|
— |
|
/ˈnɔː.zi.ə/
|
noun |
cảm giác buồn nôn
I have nausea and I cannot eat.
Tôi bị buồn nôn và không ăn được.
|
— |
|
/feɪnt/
|
verb |
ngất, xỉu
She fainted in the street. Someone called for help.
Cô ấy ngất trên đường phố. Ai đó đã gọi người giúp.
|
— |
|
/ˈswoʊ.lən/
|
adj |
bị sưng
My ankle is swollen after the fall.
Mắt cá chân tôi bị sưng sau khi ngã.
|
— |
|
/teɪk/
|
verb |
uống (thuốc)
Take this medicine two times a day.
Hãy uống thuốc này hai lần một ngày.
|
— |
| phrase |
Tôi không cảm thấy khỏe
I don't feel well. Can I leave early today?
Tôi không cảm thấy khỏe. Tôi có thể về sớm hôm nay không?
|
— | |
| phrase |
Bạn đau ở đâu?
The doctor asks: 'Where does it hurt?'
Bác sĩ hỏi: 'Bạn đau ở đâu?'
|
— |
Đang tải...