Kho từ › communication › help

help

A1 verb / noun 📁 communication COMMUNICATION
giúp đỡ / sự giúp đỡ
UK /hɛlp/ · US /hɛlp/
Please help me — I feel very sick.
→ Xin hãy giúp tôi — tôi cảm thấy rất mệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...