Kho từ › communication › tired

tired

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
mệt mỏi
UK /ˈtaɪərd/ · US /ˈtaɪərd/
I feel very tired all the time.
→ Tôi cảm thấy rất mệt mỏi suốt ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...