Kho từ › communication › hurt

hurt

A1 verb / adj 📁 communication COMMUNICATION
đau, bị thương
UK /hɜːrt/ · US /hɜːrt/
My arm hurts a lot.
→ Cánh tay tôi đau lắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...