Kho từ › communication › temperature

temperature

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
nhiệt độ cơ thể
UK /ˈtem.prɪ.tʃər/ · US /ˈtem.prɪ.tʃər/
Can you check my temperature, please?
→ Bạn có thể kiểm tra nhiệt độ của tôi không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...