Kho từ › communication › allergic

allergic

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
bị dị ứng
UK /əˈlɜːr.dʒɪk/ · US /əˈlɜːr.dʒɪk/
I am allergic to this medicine.
→ Tôi bị dị ứng với thuốc này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...