Kho từ › communication › bandage

bandage

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
băng gạc, băng bó vết thương
UK /ˈbæn.dɪdʒ/ · US /ˈbæn.dɪdʒ/
I need a bandage for my hand.
→ Tôi cần băng gạc cho bàn tay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...