Kho từ › communication › nausea

nausea

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
cảm giác buồn nôn
UK /ˈnɔː.zi.ə/ · US /ˈnɔː.zi.ə/
I have nausea and I cannot eat.
→ Tôi bị buồn nôn và không ăn được.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...