Kho từ › communication › faint

faint

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
ngất, xỉu
UK /feɪnt/ · US /feɪnt/
She fainted in the street. Someone called for help.
→ Cô ấy ngất trên đường phố. Ai đó đã gọi người giúp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...