Kho từ › communication › swollen

swollen

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
bị sưng
UK /ˈswoʊ.lən/ · US /ˈswoʊ.lən/
My ankle is swollen after the fall.
→ Mắt cá chân tôi bị sưng sau khi ngã.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...