Kho từ › communication › take (medicine)

take (medicine)

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
uống (thuốc)
UK /teɪk/ · US /teɪk/
Take this medicine two times a day.
→ Hãy uống thuốc này hai lần một ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...