Kho từ › communication › I don't feel well

I don't feel well

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
Tôi không cảm thấy khỏe
UK · US
I don't feel well. Can I leave early today?
→ Tôi không cảm thấy khỏe. Tôi có thể về sớm hôm nay không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...