Kho từ › communication › cold

cold

A1 adj 📁 communication COMMUNICATION
lạnh
UK /koʊld/ · US /koʊld/
It is cold outside. Wear a jacket.
→ Bên ngoài trời lạnh. Hãy mặc áo khoác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...