Kho từ › communication › cloud

cloud

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
đám mây
UK /klaʊd/ · US /klaʊd/
I can see big clouds in the sky.
→ Tôi thấy những đám mây lớn trên bầu trời.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...