Kho từ › communication › sky

sky

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bầu trời
UK /skaɪ/ · US /skaɪ/
Look at the sky — it is so blue today!
→ Nhìn bầu trời kìa — hôm nay xanh quá!

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...