Kho từ › communication › movie

movie

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
bộ phim
UK /ˈmuː.vi/ · US /ˈmuː.vi/
I like watching movies on weekends.
→ Tôi thích xem phim vào cuối tuần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...