Kho từ › communication › music

music

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
âm nhạc
UK /ˈmjuː.zɪk/ · US /ˈmjuː.zɪk/
I listen to music every day.
→ Tôi nghe nhạc mỗi ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...