Kho từ › communication › go for a walk

go for a walk

A1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
đi dạo
UK · US
I go for a walk in the park every morning.
→ Tôi đi dạo trong công viên mỗi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...