Kho từ › communication › enjoy

enjoy

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
thích thú, tận hưởng
UK /ɪnˈdʒɔɪ/ · US /ɪnˈdʒɔɪ/
I enjoy listening to music while I cook.
→ Tôi thích nghe nhạc trong khi nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...