Từ vựng B2

Chủ đề environment-climate · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pollution

/pəˈluːʃn/ B2 IELTS phổ biến #5100

Nghĩa

sự ô nhiễm n

Định nghĩa · The presence of harmful substances in the environment.

“Air pollution causes millions of deaths annually.”Ô nhiễm không khí gây ra hàng triệu cái chết hằng năm.

“We must reduce pollution to protect wildlife.”Chúng ta phải giảm ô nhiễm để bảo vệ động vật hoang dã.

Đồng nghĩa contaminationtaint
Cấu tạoTừ 'pollution' được hình thành từ 'pollute' và hậu tố '-ion'.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về ô nhiễm trong bài viết IELTS của bạn.

Ghi chú · 'Pollution' thường đi kèm với các danh từ chỉ loại ô nhiễm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...