Kho từ › environment › pollution

pollution ID 880099 //pəˈluːʃən//

B2 n. 📁 environment IELTS
Ô nhiễm
Air pollution.
→ Ô nhiễm không khí.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...