Kho từ › environment-climate › pollution

pollution

B2 n 📁 environment-climate IELTS
sự ô nhiễm
UK /pəˈluːʃn/ · US /pəˈluːʃn/
The presence of harmful substances in the environment.
Air pollution causes millions of deaths annually.
→ Ô nhiễm không khí gây ra hàng triệu cái chết hằng năm.
We must reduce pollution to protect wildlife.→ Chúng ta phải giảm ô nhiễm để bảo vệ động vật hoang dã.
Cấu tạo
Từ 'pollution' được hình thành từ 'pollute' và hậu tố '-ion'.
Đồng nghĩa
contaminationtaint
Collocations
air pollutionwater pollution
Họ từ
pollute (v)polluted (adj)
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về ô nhiễm trong bài viết IELTS của bạn.
'Pollution' thường đi kèm với các danh từ chỉ loại ô nhiễm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...