Kho từ › communication › wash

wash

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
rửa, giặt
UK /wɒʃ/ · US /wɒʃ/
Can you wash the dishes after dinner?
→ Bạn có thể rửa bát sau bữa tối không?

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...