Từ vựng A1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tidy

/ˈtaɪ.di/ A1

Nghĩa

dọn gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp verb

Định nghĩa · To make a place neat and organized.

“Please tidy your desk before you go.”Làm ơn dọn bàn của bạn trước khi đi.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...