Kho từ › communication › tidy

tidy

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
dọn gọn gàng, sắp xếp ngăn nắp
UK /ˈtaɪ.di/ · US /ˈtaɪ.di/
Please tidy your desk before you go.
→ Làm ơn dọn bàn của bạn trước khi đi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...