Kho từ › communication › chores

chores

A1 noun 📁 communication COMMUNICATION
việc nhà
UK /tʃɔːrz/ · US /tʃɔːrz/
I do my chores before I watch TV.
→ Tôi làm việc nhà trước khi xem TV.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...