Kho từ › communication › sweep

sweep

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
quét (sàn, nhà)
UK /swiːp/ · US /swiːp/
I sweep the floor every morning.
→ Tôi quét sàn mỗi buổi sáng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...