Kho từ › communication › hang

hang

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
phơi (quần áo), treo
UK /hæŋ/ · US /hæŋ/
I hang my clothes outside to dry.
→ Tôi phơi quần áo bên ngoài cho khô.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...