Kho từ › communication › iron

iron

A1 verb 📁 communication COMMUNICATION
ủi (quần áo)
UK /ˈaɪ.ən/ · US /ˈaɪ.ən/
I need to iron my shirt for work.
→ Tôi cần ủi áo sơ mi để đi làm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...